Nghĩa của ghẹo | Babel Free
[ɣɛw˧˨ʔ]Định nghĩa
- . Trêu.
- Dùng lời nói, cử chỉ chớt nhả để đùa cợt với phụ nữ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ghẹo trẻ con.”
“Ghẹo gái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free