Nghĩa của ghê ghê | Babel Free
ɣe˧˧ ɣe˧˧Định nghĩa
Hơi ghê.
Ví dụ
“Gió lạnh, người thấy ghê ghê.”
“Ăn của chua, ghê ghê cả răng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free