ghê gớm
Định nghĩa
Đáng kinh sợ.
Từ tương đương
Englishterrible
Ví dụ
“Tai nạn ghê gớm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free