Nghĩa của gốc tích | Babel Free
[ɣəwk͡p̚˧˦ tïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Nguồn gốc xưa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Gốc tích loài người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free