HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

góc tù

Danh từ CEFR B2
[ɣawk͡p̚˧˦ tu˨˩]

Định nghĩa

  1. Như gốc phần (cũ).
  2. Góc lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ.
  3. Xem căn tố

Từ tương đương

25 more languages

Ví dụ

“蓬萊隔󰋇𬋟湄 固欺㭲子㐌皮𠊛揞”

Parted for so many seasons from Bong Lai, Perhaps [Kiều]'s parents have aged long enough for someone's waiting arms.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góc tù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free