HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của góc tù | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣawk͡p̚˧˦ tu˨˩]

Định nghĩa

  1. Như gốc phần (cũ).
  2. Góc lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ.
  3. Xem căn tố

Từ tương đương

العربية زاوية منفرجة
Azərbaycanca kor bucaq
Български тъп ъгъл
Čeština tupý úhel
Dansk stump vinkel
Deutsch stumpfer Winkel
Ελληνικά αμβλεία αμβλύς
English obtuse angle root
Español ángulo obtuso
Français angle obtus
Gàidhlig ceàrn farsaing
Magyar tompaszög
Bahasa Indonesia capah
Italiano angolo ottuso
日本語 鈍角
한국어 둔각
Македонски тап агол
Bahasa Melayu sudut cakah
မြန်မာဘာသာ ထောင့်ကျယ်
Polski kąt rozwarty
Português ângulo obtuso
Română unghi obtuz
தமிழ் விரிகோணம்

Ví dụ

“蓬萊隔󰋇𬋟湄 固欺㭲子㐌皮𠊛揞”

Parted for so many seasons from Bong Lai, Perhaps [Kiều]'s parents have aged long enough for someone's waiting arms.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góc tù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free