HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

góc vuông

Danh từ CEFR B2
[ɣawk͡p̚˧˦ vuəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Hình tạo thành bởi hai đường thẳng góc.
  2. Góc bằng 90⁰.

Từ tương đương

36 more languages
العربيةزاوية قائمة
Azərbaycan dilidüz bucaq
Българскиправ ъгъл
বাংলাসমকোণ
Bosanskipravi kut
Češtinapravý úhel
Cymraegcyfongl
Ελληνικάορθή γωνία
Esperantoorto
Gàidhligceàrn ceart
हिन्दीसमकोण
Hrvatskipravi kut
Italianoangolo retto
日本語直角
ქართულიმართი კუთხე
ភាសាខ្មែរមុំកែង
한국어직각
Македонскиправ агол
Nederlandsrechte hoek
Portuguêsângulo reto
Românăunghi drept
Русскийпрямой угол
Slovenčinapravý uhol
Српскиpravi kut
తెలుగులంబకోణము

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góc vuông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free