HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của góc vuông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣawk͡p̚˧˦ vuəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Hình tạo thành bởi hai đường thẳng góc.
  2. Góc bằng 90⁰.

Từ tương đương

العربية زاوية قائمة
Azərbaycanca düz bucaq
Български прав ъгъл
বাংলা সমকোণ
Bosanski pravi kut
Čeština pravý úhel
Cymraeg cyfongl
Dansk ret vinkel
Deutsch rechter Winkel
Ελληνικά ορθή γωνία
English right angle
Esperanto orto
Français angle droit droit
Gaeilge dronuillinn
Gàidhlig ceàrn ceart
עברית זווית ישרה
हिन्दी समकोण
Hrvatski pravi kut
Magyar derékszög
Italiano angolo retto
日本語 直角
ქართული მართი კუთხე
ខ្មែរ មុំកែង
한국어 직각
ລາວ ມຸມສາກ
Македонски прав агол
Nederlands rechte hoek
Polski kąt prosty
Português ângulo reto
Română unghi drept
Русский прямой угол
Slovenčina pravý uhol
Српски pravi kut
తెలుగు లంబకోణము

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góc vuông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free