HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gốc gác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣəwk͡p̚˧˦ ɣaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Như gốc tích

Từ tương đương

Bosanski korene korene
Deutsch Muttererde
Ελληνικά σύρριζα
Español raíces
Français aïeux Origines roots roots Sources
Hrvatski korene korene
日本語 ルーツ 起源
Slovenčina korene
Српски korene korene
Українська коріння
Tiếng Việt gốc tích

Ví dụ

“Chẳng hiểu gốc gác nó ở đâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gốc gác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free