HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gốc gác

Danh từ CEFR B2
[ɣəwk͡p̚˧˦ ɣaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Như gốc tích

Từ tương đương

12 more languages
Bosanskikorene
DeutschMuttererde
Ελληνικάσύρριζα
Hrvatskikorene
Slovenčinakorene
Српскиkorene
Українськакоріння
Tiếng Việtgốc tích

Ví dụ

“Chẳng hiểu gốc gác nó ở đâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gốc gác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free