Nghĩa của gốc gác | Babel Free
[ɣəwk͡p̚˧˦ ɣaːk̚˧˦]Định nghĩa
Như gốc tích
Từ tương đương
Ví dụ
“Chẳng hiểu gốc gác nó ở đâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free