Nghĩa của gạch chân | Babel Free
ɣa̰ʔjk˨˩ ʨən˧˧Định nghĩa
Kẻ một đường thẳng dưới một từ hoặc cụm từ, đặc biệt là để nhấn mạnh.
Từ tương đương
Ví dụ
“Gạch chân các động từ trong đoạn văn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free