Nghĩa của gài bẫy | Babel Free
ɣa̤ːj˨˩ ɓəʔəj˧˥Định nghĩa
- Đặt bẫy ở nơi nào.
- Bày mưu kín đáo để làm hại.
Ví dụ
“Gài bẫy bắt cáo.”
“Nhân dân đã phát giác âm mưu gài bẫy của địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free