HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gài bẫy | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɣa̤ːj˨˩ ɓəʔəj˧˥

Định nghĩa

  1. Đặt bẫy ở nơi nào.
  2. Bày mưu kín đáo để làm hại.

Ví dụ

“Gài bẫy bắt cáo.”
“Nhân dân đã phát giác âm mưu gài bẫy của địch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gài bẫy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free