HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gọn | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ɣɔn˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có vừa đủ chi tiết, thành phần... không thừa đến thành lôi thôi, rườm rà.

Từ tương đương

Ví dụ

“Văn gọn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gọn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free