gây sốc
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Englishshocking
19 more languages
العربيةصَادِم
Esperantoŝoka
Magyarsokkoló
Հայերենցնցող
Italianosconvolgente
Қазақ тіліжантүршігерлік
मराठीधक्कादायक
Portuguêschocante
Românășocant
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free