Nghĩa của gây sốc | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
صَادِم
English
shocking
Esperanto
ŝoka
Magyar
sokkoló
Հայերեն
ցնցող
Italiano
sconvolgente
Қазақ тілі
жантүршігерлік
मराठी
धक्कादायक
Português
chocante
Română
șocant
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free