HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gậy tày

Danh từ CEFR B2
ɣə̰ʔj˨˩ ta̤j˨˩

Định nghĩa

Gậy hai đầu bằng nhau, xưa dùng khi đi tuần ở nông thôn.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gậy tày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free