HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của e-rờ | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

The name of the Latin script letter R/r.

Từ tương đương

Afrikaans er
العربية آر
Български ер
বাংলা আর
Bosanski ar ар
Català erra
Čeština er
Cymraeg er
Dansk er
Ελληνικά Αρ
English AR
Esperanto ro
Español erre letra canina
فارسی آر ار
Suomi är ärrä
Français AR erre
Gaeilge ear Rúis
Galego erre
ʻŌlelo Hawaiʻi
Hrvatski ar ар
Bahasa Indonesia er
Italiano AR erre
日本語 アール
한국어 아르
Kurdî ar er erê ere erê erre ro
Latina er
मराठी आर
Bahasa Melayu ar
မြန်မာဘာသာ အာရ်
Nederlands er
Português AR ar erre
Русский ар эр
Српски ar ар
ไทย อาร์
Tagalog ar ere
Türkçe re
Tiếng Việt rổ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem e-rờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free