Nghĩa của e nể | Babel Free
ɛ˧˧ nḛ˧˩˧Định nghĩa
Nể và có ý hơi sợ.
Ví dụ
“nói thẳng thắn, không e nể một ai”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free