Nghĩa của Duy Hàn | Babel Free
zwi˧˧ ha̤ːn˨˩Định nghĩa
Duy Hàn thi trượt tiến sĩ, có người khuyên ông theo đuổi hướng khác. Hàn đúc một chiếc nghiên bằng sắt và nói với mọi người.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free