Nghĩa của duy lý | Babel Free
zwi˧˧ li˧˥Định nghĩa
Học thuyết cho rằng các ý kiến và hành động nên được đưa ra dựa trên lý luận và kiến thức thay vì niềm tin tôn giáo hoặc cảm xúc.
Từ tương đương
Čeština
racionalismus
Deutsch
Rationalismus
English
Rationalism
Español
racionalismo
Suomi
rationalismi
עברית
שכלתנות
Bahasa Indonesia
rasionalisme
Italiano
razionalismo
日本語
合理主義
Latviešu
racionālisms
Nederlands
rationalisme
Polski
racjonalizm
Português
racionalismo
Русский
рационализм
Українська
раціоналізм
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free