Nghĩa của duy dụng | Babel Free
zwi˧˧ zṵʔŋ˨˩Định nghĩa
Học thuyết hướng đến việc giải quyết vấn đề theo thực tiễn, mang tính chất thực dụng thay vì áp dụng lý thuyết hoặc nguyên tắc trừu tượng.
Từ tương đương
Català
pragmatisme
Čeština
pragmatismus
Deutsch
Pragmatismus
Ελληνικά
πραγματισμός
English
Pragmatism
Español
pragmatismo
Français
pragmatisme
Gaeilge
réadúlacht
Galego
pragmatismo
Magyar
pragmatizmus
Bahasa Indonesia
pragmatisme
Nederlands
pragmatisme
Polski
pragmatyzm
Português
pragmatismo
Русский
прагматизм
Українська
прагматизм
中文
實用主義
繁體中文
實用主義
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free