duy dụng
Định nghĩa
Học thuyết hướng đến việc giải quyết vấn đề theo thực tiễn, mang tính chất thực dụng thay vì áp dụng lý thuyết hoặc nguyên tắc trừu tượng.
Từ tương đương
22 more languages
Catalàpragmatisme
Češtinapragmatismus
DeutschPragmatismus
Ελληνικάπραγματισμός
Gaeilgeréadúlacht
Galegopragmatismo
Magyarpragmatizmus
Bahasa Indonesiapragmatisme
Nederlandspragmatisme
Polskipragmatyzm
Portuguêspragmatismo
Русскийпрагматизм
Українськапрагматизм
中文實用主義
繁體中文實用主義
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free