HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Diệp | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ziəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mảnh sắt dẹp trên thân cày phía trên lưỡi cày để đất khi xới lên bị hất sang bên.

Từ tương đương

Català orelló
Cymraeg chwelydr
English mouldboard
Español vertedera
Suomi siipi
Français versoir
Italiano versoio
Polski odkładnica
Português aiveca
Shqip vesh

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Diệp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free