diện tích
Định nghĩa
- Bề mặt của ruộng, đất.
- Độ rộng hẹp của bề mặt nào đó.
Từ tương đương
Englisharea
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free