HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

diện tích

Danh từ CEFR B2
[ziən˧˨ʔ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bề mặt của ruộng, đất.
  2. Độ rộng hẹp của bề mặt nào đó.

Từ tương đương

Englisharea

Ví dụ

“Cấy xong toàn bộ diện tích.”
“Mở rộng diện tích trồng hoa màu.”
“Diện tích hình thang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diện tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free