HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

diễn văn

Danh từ CEFR B2
[ziən˦ˀ˥ van˧˧]

Định nghĩa

Bài phát biểu tương đối dài đọc trong dịp long trọng.

Từ tương đương

Ví dụ

“bài diễn văn khai mạc”

the opening speech

“Diễn văn khai mạc đại hội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diễn văn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free