diễn viên
Từ tương đương
Englishactor
Ví dụ
“diễn viên điện ảnh”
a film actor
“nam/nữ diễn viên”
a male/female actor
“Mới hôm qua cùng bạn Em ngồi ghế nhà trường Hôm nay diễn viên mới Nhớ cây bàng, cửa gương…”
As if I were with my friends just yesterday In the good old classroom Now I'm a rookie actress Oh, how I miss the almond trees, the glass windows…
“Diễn viên điện ảnh.”
“Đạo diễn và các diễn viên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free