HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

diễn viên

Danh từ CEFR B2
[ziən˦ˀ˥ viən˧˧]

Định nghĩa

Người chuyên biểu diễn trên sân khấu hoặc đóng các vai trên phim điện ảnh.

Từ tương đương

Englishactor

Ví dụ

“diễn viên điện ảnh”

a film actor

nam/nữ diễn viên”

a male/female actor

“Mới hôm qua cùng bạn Em ngồi ghế nhà trường Hôm nay diễn viên mới Nhớ cây bàng, cửa gương…”

As if I were with my friends just yesterday In the good old classroom Now I'm a rookie actress Oh, how I miss the almond trees, the glass windows…

“Diễn viên điện ảnh.”
“Đạo diễn và các diễn viên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diễn viên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free