di thực
Định nghĩa
to acclimatize (a plant), to transplant to a new environment
Từ tương đương
11 more languages
العربيةبلد
Češtinaaklimatizovat
עבריתהתאקלם
日本語順応
한국어익숙해지다
Nederlandsacclimatiseren
Portuguêsaclimatar
Svenskaacklimatisera
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free