Nghĩa của di thực | Babel Free
[zi˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
to acclimatize (a plant), to transplant to a new environment
Từ tương đương
العربية
بلد
Čeština
aklimatizovat
Deutsch
akklimatisieren
English
acclimatize
עברית
התאקלם
日本語
順応
한국어
익숙해지다
Nederlands
acclimatiseren
Português
aclimatar
Svenska
acklimatisera
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free