HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dĩa

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ziə˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Chỉ tên một loài cá
  2. Dụng cụ hình giống chiếc thìa nhưng có răng, còn gọi là nĩa, dùng để lấy thức ăn trong bữa ăn cơm tây, thường làm bằng thép không gỉ hay bằng bạc.
  3. Đĩa.

Từ tương đương

EnglishDiscusetc.forkplate
Españoldisco
Françaisdisque
35 more languages
العربيةقرص
Bosanskiplate
Catalàdisc
Češtinadisk
Esperantodisko
Euskaradisko
فارسیدیسک
हिन्दीचक्काचक्र
Hrvatskiplate
Magyardiszkosz
Bahasa Indonesiadiskus
Íslenskakringla
Italianodisco
ქართულიდისკი
한국어원반
Latinadiscus
ລາວຈັກ
Lietuviųdiskas
Latviešudisks
Македонскидиск
Românădisc
Српскиplate
Svenskadiskus
Українськадиск

Ví dụ

“Đơm đầy dĩa xôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free