Nghĩa của di trú | Babel Free
zi˧˧ ʨu˧˥Định nghĩa
- . Dời đến ở nơi khác.
- Hằng năm chuyển đến sống ở nơi ấm áp, để tránh rét.
Ví dụ
“Mùa đông, én di trú đến miền nhiệt đới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free