Nghĩa của da màu | Babel Free
[zaː˧˧ maw˨˩]Định nghĩa
of color
Từ tương đương
Ví dụ
“người da màu”
a person/people of color
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free