HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của da màu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaː˧˧ maw˨˩]

Định nghĩa

of color

Từ tương đương

Afrikaans van kleur
Cymraeg croenliw
Dansk farvet
Deutsch farbig
English Colored of color
Español de color
हिन्दी अश्वेत
Italiano di colore
Nederlands van kleur
Português de cor
Русский цветно́й

Ví dụ

“người da màu”

a person/people of color

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem da màu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free