HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của da diết | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaː˧˧ ziət̚˧˦]

Định nghĩa

Thấm thía và day dứt không nguôi.

Từ tương đương

Čeština trýznivý
Deutsch peinigend
Español atormentador
Nederlands treiterig
Tiếng Việt khổ thân

Ví dụ

“Nỗi buồn da diết”
“Nhớ da diết”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem da diết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free