Nghĩa của da diết | Babel Free
[zaː˧˧ ziət̚˧˦]Định nghĩa
Thấm thía và day dứt không nguôi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nỗi buồn da diết”
“Nhớ da diết”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free