Nghĩa của dầu gió | Babel Free
[zəw˨˩ zɔ˧˦]Định nghĩa
Dung dịch gồm tinh dầu chứa long não, bạc hà, khuynh diệp, quế, tràm thường dùng để chữa cảm cúm.
Từ tương đương
English
heat rub
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free