HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dấu hai chấm | Babel Free

Noun CEFR C1
/zəw˧˥ haːj˧˧ ʨəm˧˥/

Định nghĩa

Dấu câu gồm một dấu chấm ở trên, một một chấm ở dưới (:). Được dùng để đánh dấu (báo trước) phần giải thích, thuyết minh cho một phần trước đó, hoặc đánh dấu lời dẫn trực tiếp (dùng với dấu ngoặc kép) hay lời đối thoại (dùng với dấu gạch ngang).

Từ tương đương

English Colon

Ví dụ

“Trong lối văn tường thuật trực tiếp, có thể có quãng ngắt sau động từ hay liên từ rằng, là: quãng ngắt này được biểu thị trong chữ viết bằng dấu hai chấm (:).”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dấu hai chấm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course