HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dái tai

Danh từ CEFR B2
[zaːj˧˦ taːj˧˧]

Định nghĩa

là phần ở phía dưới cái tai

Từ tương đương

31 more languages
Afrikaansoorbel
العربيةشحمة الأذن
Azərbaycan dilimərcək
Catalàlòbul
Ελληνικάλοβός
עבריתתנוך
हिन्दीकनौती
Magyarfülcimpa
Հայերենբլթակ
Íslenskaeyrnasnepill
Italianolobo
日本語耳朶
한국어귓불
Kurdîkulak
Latinaoricilla
Nederlandsoorlel
Portuguêslóbulo
Русскиймочка
Kiswahilindewe
Tagalogpingol
中文耳垂
繁體中文耳垂

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dái tai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free