HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dái tai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːj˧˦ taːj˧˧]

Định nghĩa

là phần ở phía dưới cái tai

Từ tương đương

Afrikaans oorbel
العربية شحمة الأذن
Azərbaycanca mərcək
Català lòbul
Cymraeg llabed clust
Dansk øreflip
Ελληνικά λοβός
English ear lobe earlobe
עברית תנוך
हिन्दी कनौती
Magyar fülcimpa
Հայերեն բլթակ
Íslenska eyrnasnepill
Italiano lobo
日本語 耳朶
한국어 귓불
Kurdî kulak
Latina oricilla
Nederlands oorlel
Português lóbulo
Русский мочка
Kiswahili ndewe
ไทย ติ่งหู
Tagalog pingol
Türkçe kulak kulak memesi
中文 耳垂
ZH-TW 耳垂

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dái tai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free