HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cute | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard
[ku˧˧ tɛ˧˧]

Định nghĩa

pretty

Từ tương đương

Bosanski ćute
English cute
Hrvatski ćute
Српски ćute

Ví dụ

“Con cún cute quá.”

What a cute puppy.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cute được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free