Nghĩa của cute | Babel Free
[ku˧˧ tɛ˧˧]Định nghĩa
pretty
Ví dụ
“Con cún cute quá.”
What a cute puppy.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free