HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cute

Tính từ CEFR C2 Standard
[ku˧˧ tɛ˧˧]

Định nghĩa

pretty

Từ tương đương

Englishcute
3 more languages
Bosanskićute
Hrvatskićute
Српскиćute

Ví dụ

Con cún cute quá.”

What a cute puppy.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cute được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free