HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of da bọc xương | Babel Free

Adjective CEFR C1
/[zaː˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˨ʔ sɨəŋ˧˧]/

Định nghĩa

Tả thân hình rất gầy, như không có thịt, chỉ còn da với xương.

Ví dụ

“Sau trận ốm nặng, người chỉ còn da bọc xương.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See da bọc xương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course