Nghĩa của dã chiến | Babel Free
zaʔa˧˥ ʨiən˧˥Định nghĩa
. Chuyên phục vụ cho quân đội, không ở cố định một chỗ.
Ví dụ
“Bệnh viện dã chiến.”
“Công sự dã chiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free