Nghĩa của cung, thương | Babel Free
kuŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˧Ví dụ
“Cung, thương giốc, chuỷ, vũ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free