HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cuốc chim | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kuək˧˥ ʨim˧˧

Định nghĩa

Cuốc có lưỡi dài tra thẳng góc với cán thành hình chữ T, một đầu nhọn, một đầu to hơn và bẹt, dùng để cuốc đất cứng hoặc đá.

Từ tương đương

Bosanski budak будак
Čeština krumpáč
Deutsch Pickel Spitzhacke
English pick-axe pickax Pickax Pickaxe pickaxe
Español picó pico picota
Français pic pic de mineur pioche pioche
Hrvatski budak будак
Italiano piccone
Nederlands houweel pik
Polski kilof oskard
Português picareta
Русский кирка мотыга
Српски budak будак

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cuốc chim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free