HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cuốc chim

Danh từ CEFR B2
kuək˧˥ ʨim˧˧

Định nghĩa

Cuốc có lưỡi dài tra thẳng góc với cán thành hình chữ T, một đầu nhọn, một đầu to hơn và bẹt, dùng để cuốc đất cứng hoặc đá.

Từ tương đương

11 more languages
Češtinakrumpáč
Italianopiccone
Nederlandshouweelpik
Portuguêspicareta
Српскиbudakбудак

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cuốc chim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free