Nghĩa của cung nghinh | Babel Free
[kʊwŋ͡m˧˧ ŋïŋ˧˧]Định nghĩa
Tiếp rước trọng thể.
Ví dụ
“nghi lễ cung nghinh”
solemn welcome ceremony
“Nghi lễ cung nghinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free