HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cung phụng | Babel Free

Verb CEFR B2
/[kʊwŋ͡m˧˧ fʊwŋ͡m˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Cung cấp cho người trên những thứ cần thiết cho đời sống.
    dated
  2. Cung cấp cho kẻ có quyền thế đủ mọi thứ hòng để cầu cạnh.

Ví dụ

“Cung phụng mẹ cha”
“Được bọn đàn em cung phụng đủ thứ”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cung phụng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course