HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cumingtonit | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[kəː˧˧ mïŋ˧˧ to˧˧ nit̚˧˦]

Định nghĩa

Cummingtonite.

Từ tương đương

Deutsch Cummingtonit
English cummingtonite
Español cummingtonita
Français cummingtonite
Galego cummingtonita
Bahasa Indonesia kumingtonit
Italiano cummingtonite
Nederlands cummingtoniet

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cumingtonit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free