cumingtonit
Định nghĩa
Từ tương đương
5 more languages
DeutschCummingtonit
Galegocummingtonita
Bahasa Indonesiakumingtonit
Italianocummingtonite
Nederlandscummingtoniet
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free