Nghĩa của cong cớn | Babel Free
kawŋ˧˧ kəːn˧˥Định nghĩa
Dáng vẻ (thường chỉ phụ nữ) đanh đá, gắt gỏng.
Ví dụ
“Cô Nguyệt cong cớn mắng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free