HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cộng hoá trị | Babel Free

Tính từ CEFR C1
[kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ]

Định nghĩa

covalent

in-compounds

Từ tương đương

العربية تساهمي
Čeština kovalentní
Deutsch kovalent
Ελληνικά ομοιοπολικός
English covalent
Français covalent
Galego covalente
हिन्दी सहसंयोजक
Italiano covalente
Polski kowalencyjny
Русский ковалентный
中文 共價
ZH-TW 共價

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cộng hoá trị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free