công hữu
Định nghĩa
Thuộc quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; phân biệt với tư hữu.
Từ tương đương
Englishpublic
Ví dụ
“tài sản công hữu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free