HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công hữu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ hiw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Thuộc quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; phân biệt với tư hữu.

Từ tương đương

English public

Ví dụ

“tài sản công hữu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công hữu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free