HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con ma | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kɔn˧˧ maː˧˧

Định nghĩa

Cái vô hình mà người mê tín tưởng tượng là hồn người chết.

Ví dụ

“Không nên doạ em bé là có con ma ở ngoài sân.”
“Có con ma nào đâu.”
“Tôi đến họp nhưng có con ma nào đâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free