Nghĩa của con ma | Babel Free
kɔn˧˧ maː˧˧Định nghĩa
Cái vô hình mà người mê tín tưởng tượng là hồn người chết.
Ví dụ
“Không nên doạ em bé là có con ma ở ngoài sân.”
“Có con ma nào đâu.”
“Tôi đến họp nhưng có con ma nào đâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free