Nghĩa của con một | Babel Free
[kɔn˧˧ mot̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Dansk
enebarn
Deutsch
Einzelkind
Ελληνικά
μοναχοπαίδι
English
only child
Suomi
ainokainen
Gaeilge
aonghin
हिन्दी
इकलौता
Magyar
egyke
한국어
외동
Bahasa Melayu
anak tunggal
Nederlands
enig kind
Русский
еди́нственный ребёнок
Slovenčina
jedináčik
Svenska
ensambarn
Tagalog
bugtong na anak
Ví dụ
“Không học bài thì xơi con một là phải rồi.”
“Nó là con một nên được nuông chiều lắm!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free