con một
Từ tương đương
23 more languages
Danskenebarn
DeutschEinzelkind
Ελληνικάμοναχοπαίδι
Suomiainokainen
Gaeilgeaonghin
हिन्दीइकलौता
Magyaregyke
한국어외동
Bahasa Melayuanak tunggal
Nederlandsenig kind
Русскийеди́нственный ребёнок
Slovenčinajedináčik
Svenskaensambarn
Tagalogbugtong na anak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free