HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Côn Minh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kon˧˧ mïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Một thành phố thuộc tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.
  2. Một xã thuộc huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam.

Từ tương đương

English Kunming
Español Kunming
हिन्दी कुनमिंग
日本語 昆明
한국어 곤명 쿤밍
Português Kunming
Русский Куньмин

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Côn Minh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free