Nghĩa của con mẹ | Babel Free
[kɔn˧˧ mɛ˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“"Đây là con Mẹ." (Ga. 19, 26–27)”
"Woman, behold, your son." (John 19:26–27)
“Coordinate term: thằng cha”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free