HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con mẹ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ mɛ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Used other than figuratively or idiomatically: see con, mẹ.
  2. hag; witch (ugly old woman)

Từ tương đương

Bosanski Hag
English hag witch
Hrvatski Hag
Српски Hag

Ví dụ

“"Đây là con Mẹ." (Ga. 19, 26–27)”

"Woman, behold, your son." (John 19:26–27)

“Coordinate term: thằng cha”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con mẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free