HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cola

Danh từ CEFR C2 Standard

Định nghĩa

cola (drink)

Từ tương đương

EnglishCola
Españolcola
34 more languages
العربيةكُولَا
Беларускаякола
Българскикола
Bosanskikolaкола
Catalàcola
Češtinakola
DeutschCola
Ελληνικάκόλα
Esperantokolao
Gàidhligcòc
עבריתקולה
हिन्दीकोला
Hrvatskikolaкола
Magyarkóla
Հայերենկոլա
Italianocolàcola
日本語コーラ
ქართულიკოლა
한국어콜라
Latviešukola
Македонскикола
Nederlandscola
Polskicolakola
Portuguêscola
Românăcola
Русскийкола
Српскиkolaкола
Svenskakola
Türkçekola
Українськакола
中文可樂
繁體中文可樂

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cola được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free