Nghĩa của cola | Babel Free
Từ tương đương
العربية
كُولَا
Беларуская
кола
Български
кола
Català
cola
Čeština
kola
Deutsch
Cola
Ελληνικά
κόλα
English
Cola
Esperanto
kolao
Español
cola
Gàidhlig
còc
עברית
קולה
हिन्दी
कोला
Magyar
kóla
Հայերեն
կոլա
日本語
コーラ
ქართული
კოლა
한국어
콜라
Latviešu
kola
Македонски
кола
Nederlands
cola
Português
cola
Română
cola
Русский
кола
Svenska
kola
ไทย
โคล่า
Türkçe
kola
Українська
кола
中文
可樂
ZH-TW
可樂
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free