HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chu sa

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕu˧˧ saː˧˧]

Định nghĩa

cinnabar

Từ tương đương

EnglishCinnabar
Españolcinabrio
Françaiscinabre
28 more languages
العربيةزنجفر
Bosanskicinabarit
Catalàcinabri
Ελληνικάκιννάβαρι
Esperantocinabro
Eestikinaver
فارسیشنگرف
Galegocinabrio
ગુજરાતીહિંગળોક
Hrvatskicinabarit
Հայերենկինաբար
Bahasa Indonesiamerah merona
Italianocinabro
Bahasa Melayubatu kawi
Portuguêscinabre
Русскийкиноварь
Српскиcinabarit
ไทยชาด

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chu sa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free