Nghĩa của chu sa | Babel Free
[t͡ɕu˧˧ saː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
زنجفر
Bosanski
cinabarit
Català
cinabri
Ελληνικά
κιννάβαρι
English
Cinnabar
Esperanto
cinabro
Español
cinabrio
Eesti
kinaver
فارسی
شنگرف
Français
cinabre
Galego
cinabrio
ગુજરાતી
હિંગળોક
Hrvatski
cinabarit
Հայերեն
կինաբար
Bahasa Indonesia
merah merona
Italiano
cinabro
Bahasa Melayu
batu kawi
Português
cinabre
Русский
киноварь
Српски
cinabarit
ไทย
ชาด
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free