HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chịu lửa

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕiw˧˨ʔ lɨə˧˩]

Định nghĩa

Như chịu nhiệt.

Từ tương đương

7 more languages

Ví dụ

“Vật liệu chịu lửa”

Refractory Materials

“Vật liệu chịu lửa.”
“Gạch chịu lửa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chịu lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free