chịu lửa
Định nghĩa
Như chịu nhiệt.
Từ tương đương
7 more languages
Ví dụ
“Vật liệu chịu lửa”
Refractory Materials
“Vật liệu chịu lửa.”
“Gạch chịu lửa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free