chỉ nha khoa
Từ tương đương
30 more languages
Afrikaanstandevlos
العربيةخَيْط أَسْنَان
Българскисвила
བོད་སྐད།སོ་སྐུད
Ελληνικάμαλλί της γριάς
Gaeilgeflas fiacla
한국어치실
Македонскизабен конец
Polskinić dentystyczna
Românăață dentară
ไทยไหมขัดฟัน
Türkçediş ipi
Українськазубна́ ни́тка
中文牙線
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free