Nghĩa của chi nhánh | Babel Free
[t͡ɕi˧˧ ɲajŋ̟˧˦]Định nghĩa
- tributary (of a river)
- branch (of an organisation, etc.)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free