Nghĩa của chượp | Babel Free
[t͡ɕɨəp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Hỗn hợp nguyên liệu thuỷ sản gồm cá và muối được phân huỷ để làm nước mắm.
Ví dụ
“Ủ chượp.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free